[má zhěn]
ma chẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荨麻疹qián má zhěn
kiền ma chẩn
chứng mề đay; phát ban do tầm ma; nổi mẩn ngứa
德国麻疹dé guó má zhěn
đức quốc ma chẩn
bệnh sởi Đức; bệnh rubella