[má shēng]
ma sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻生太郎má shēng tài láng
ma sinh thái lang
ASŌ Tarō, doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng từ 2008
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.