[má zǐ]
ma tử
他脸上有几个麻子
tā liǎn shàng yǒu jǐ gè má zǐ
Trên mặt anh ấy có mấy nốt rỗ
亚麻子yà má zǐ
á ma tử
hạt lanh
白麻子bái má zǐ
bạch ma tử
hạt cây cần sa
大麻子dà má zǐ
đại ma tử
Hạt cây gai dầu; cây thầu dầu; hạt thầu dầu