[má chéng]
ma thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻城市má chéng shì
ma thành thị
Macheng, thành phố cấp huyện ở Huanggang 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.