汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
麸子 (fū zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
麸子
【麩子】
[fū zǐ]
phu tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cám
2
vỏ cám
3
phần còn lại sau khi sàng bột mì
4
phần dưới của bia đá
Ví dụ
石
shí
Đá
Từ ghép
0 từ chứa “麸子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
麸皮
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
通常指小麦磨成面筛过后剩下的麦皮和碎屑。也叫麸皮。,f〈书〉
2
同“跗”
3
碑下的石座
石
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
麸
fū
phu
Cám; vỏ cám; phần còn lại sau khi sàng bột mì; Gluten
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể