[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麸质fū zhì
phu chất
gluten
麸皮fū pí
phu bì
cám
麸子fū zǐ
phu tử
Cám; vỏ cám; phần còn lại sau khi sàng bột mì; phần dưới của bia đá
麸皮面包fū pí miàn bāo
phu bì miến bao
bánh mì nguyên cám
烤麸kǎo fū
khảo phu
kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc
麦麸mài fū
mạch phu
cám lúa mì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.