[mài kè]
mạch khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦克风mài kè fēng
mạch khắc phong
microphone
麦克笔mài kè bǐ
mạch khắc bút
bút lông
麦克白mài kè bái
mạch khắc bạch
Macbeth; Macbeth, bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚
麦克维mài kè wéi
mạch khắc duy
McVeigh
麦克斯韦mài kè sī wéi
mạch khắc tư vi
Maxwell; James Clerk Maxwell, nhà vật lý và toán học người Scotland, người khởi xướng các định luật Maxwell về điện từ và sóng điện từ
麦克米兰mài kè mǐ lán
mạch khắc mễ lan
McMillan hoặc MacMillan; Harold Macmillan, chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1957-1963
麦克阿瑟mài kè ā sè
mạch khắc a sắt
Tướng Douglas MacArthur, chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
大麦克dà mài kè
đại mạch khắc
Big Mac
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.