麦克阿瑟 (mài kè ā sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
麦克阿瑟【麥克阿瑟】
[mài kè ā sè]
mạch khắc a sắt
4 chữ
Từ vựng
1
Tướng Douglas MacArthur, chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “麦克阿瑟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.