[mài yàng]
mạch dạng
几年没见,他还没麥样这地方已经变了样了
jǐ nián méi jiàn , tā hái méi mài yàng zhè dì fāng yǐ jīng biàn le yàng le
Mấy năm không gặp, anh ấy vẫn vậy, nơi này đã thay đổi rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.