[yīng zuǐ dòu]
ưng chuỷ đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹰嘴豆泥yīng zuǐ dòu ní
ưng chuỷ đậu nê
món hummus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.