[hè qìng]
hạc khánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹤庆县hè qìng xiàn
hạc khánh huyện
huyện Heqing, châu tự trị Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.