[hé jī]
hạt kê
振鹖鸡高飞。ihe 见923 页【靺鞨】。鞨:he
zhèn hé jī gāo fēi 。ihe jiàn 923 yè 【 mò hé 】。 hé :he
Chim gà gô vỗ cánh bay cao.
曲高鹖鸡寡
qǔ gāo hé jī guǎ
Hát hay thì ít người nghe.
一-唱和•百鹖鸡
yī - chàng hè • bǎi hé jī
Một bài hát họa theo trăm con gà gô.
奉鹖鸡一首。另见526页he;549页hu;590 页 huo;595页hud
fèng hé jī yì shǒu 。 lìng jiàn 526 yè he;549 yè hu;590 yè huo;595 yè hud
Tặng một bài thơ về chim gà gô.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.