[hé]
hạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹖鸡hé jī
hạt kê
Gà lôi nâu; cánh chim; xem trang 526 "和"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.