[kūn jī]
côn kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹍鸡曲kūn jī qǔ
côn kê khúc
bài thơ dài của Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.