[kūn]
côn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹍弦kūn xián
côn huyền
dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鵾雞|鹍鸡[kun1 ji1]
鹍鸡kūn jī
côn kê
chim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga; chim quái vật trong thần thoại, so sánh với chim roc của Sinbad
鹍鸡曲kūn jī qǔ
côn kê khúc
bài thơ dài của Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.