Danh từChim sáo, một loài chim có lông màu đen hoặc nâu sẫm.
鸲鹆qú yùxem 八哥[ba1 ge1]
鹤鹆hè yùCùng nghĩa với 鸲鹆; đường lớn
2
Danh từMột loài chim tương tự chim nhạn nhưng lớn hơn, đuôi trắng.
燕鹆yàn yùChim, hình dáng giống chim nhạn nhưng lớn hơn, cánh phần lớn màu nâu xám, sau gáy có vằn màu nâu hình bán nguyệt, đuôi trắng tuyền, hơi chẻ đôi. Ăn châu chấu, có lợi cho cây trồng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.