燕鹆 (yàn yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
燕鹆【燕鵒】
[yàn yù]
yến dục
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Chim, hình dáng giống chim nhạn nhưng lớn hơn, cánh phần lớn màu nâu xám, sau gáy có vằn màu nâu hình bán nguyệt, đuôi trắng tuyền, hơi chẻ đôi. Ăn châu chấu, có lợi cho cây trồng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.