[wú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圃鹀pǔ wú
sẻ ngô
小鹀xiǎo wú
chim sẻ ngô nhỏ
朱鹀zhū wú
sẻ thông mỏ hồng
栗鹀lì wú
sẻ ngô ngực nâu
灰鹀huī wú
sẻ thông xám
田鹀tián wú
声鹀shēng wú
chim sẻ lau sậy
苇鹀wěi wú
sẻ lau Pallas
蓝鹀lán wú
chim sẻ ngói xanh đen
藏鹀cáng wú
sẻ ngô Tây Tạng
雪鹀xuě wú
sẻ tuyết
黄鹀huáng wú
yellowhammer
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.