[hóng hú]
hồng hộc
鸿鹄高翔
hóng hú gāo xiáng
Chim hồng hạc bay cao.
鸿鹄之志
hóng hú zhī zhì
Chí lớn như chim hồng hạc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.