[jī xī]
kê tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸡西市jī xī shì
kê tây thị
thành phố địa cấp thị Jixi, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.