[jī tuǐ]
kê thối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸡腿菇jī tuǐ gū
kê thối cô
nấm rơm gà mái; Coprinus comatus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.