[jī tāng]
kê thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毒鸡汤dú jī tāng
độc kê thang
bài viết vì lợi nhuận, được ngụy tạo để giống nội dung truyền cảm hứng 雞湯|鸡汤[ji1 tang1] và được thiết kế để lan truyền mạnh
参鸡汤cān jī tāng
tham kê thang
samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v.
心灵鸡汤xīn líng jī tāng
tâm linh kê thang
câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt