[jī máo]
kê mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸡毛店jī máo diàn
kê mao điếm
quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ
鸡毛信jī máo xìn
kê mao tín
Tin khẩn cấp có cắm lông gà.
鸡毛蒜皮jī máo suàn pí
kê mao toán bì
nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi; nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.