[jī bā]
kê ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扯鸡巴蛋chě jī bā dàn
xả kê ba đản
nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.