汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鸡子 (jī zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鸡子
【雞子】
[jī zǐ]
kê tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Trứng gà (phương ngữ).
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “鸡子”
鸡子
儿
jī zǐ ér
kê tử
trứng gà
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(方〉鸡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鸡
jī
kê
Gia cầm phổ biến, thường nuôi lấy thịt và trứng; Tiếng lóng chỉ gái mại dâm; Tên gọi tắt của trò chơi điện tử PlayerUnknown's Battlegrounds
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể