[jī guān]
kê quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸡冠石jī guān shí
kê quan thạch
Realgar.
鸡冠花jī guān huā
kê quan hoa
hoa mào gà; Celosia cristata
鸡冠区jī guān qū
kê quan khu
quận Jiguan của địa cấp thị Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang