[jī dīng]
kê đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宫保鸡丁gōng bǎo jī dīng
cung bảo kê đinh
gà Kung Pao; món gà xào cay
腰果鸡丁yāo guǒ jī dīng
yêu quả kê đinh
gà xào hạt điều
宫爆鸡丁gōng bào jī dīng
cung bộc kê đinh
gà gong bao; gà xào cay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.