[jiū xíng hú miàn]
cưu hình hộc diện
腹部低陷,胸骨突起;鹄面:脸上瘦得没有肉)
fù bù dī xiàn , xiōng gǔ tū qǐ ; hú miàn : liǎn shàng shòu dé méi yǒu ròu )
Bụng hóp, xương ức nhô ra; mặt hốc hác: mặt gầy guộc không có thịt).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.