[niǎo lèi]
điểu loại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸟类学niǎo lèi xué
điểu loại học
nghiên cứu về chim
祖鸟类zǔ niǎo lèi
tổ điểu loại
những khủng long tổ tiên của chim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.