[niǎo rén]
điểu nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看鸟人kàn niǎo rén
khán điểu nhân
người xem chim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.