[jué shé]
quyết thiệt
现鴃舌1份【绝对】juedui
xiàn jué shé 1 fèn 【 jué duì 】juedui
Nói năng líu lo 1 phần 【tuyệt đối】
大梦初鴃舌
dà mèng chū jué shé
Mơ màng tỉnh giấc.
鴃舌醒
jué shé xǐng
Tỉnh giấc.
自鴃舌
zì jué shé
Tự nói líu lo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.