[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鴃舌jué shé
quyết thiệt
Tiếng chim mại đao; ví lời nói khó hiểu; cảm giác; không điều kiện.
鶗鴃tí jué
đề quyết
chim tu hú diều lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.