[lín chì]
lân sí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳞翅目lín chì mù
lân sí mục
bộ Cánh vảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.