[lín shāng]
lân thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遍体鳞伤biàn tǐ lín shāng
biến thể lân thương
bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.