[biān]
biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳊鱼biān yú
biên ngư
cá mè trắng
火烧鳊huǒ shāo biān
hoả thiêu biên
Cá mòi (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.