[fù]
phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涸辙之鲋hé zhé zhī fù
hạc triệt chi phụ
nghĩa đen: cá trong vết xe khô cạn; nghĩa bóng: người trong cảnh khốn cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.