[è]
ngạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳄蜥è xī
ngạc tích
thằn lằn cá sấu Trung Quốc
鳄鱼è yú
ngạc ngư
cá sấu
鳄梨è lí
ngạc lê
quả bơ
鳄龙è lóng
ngạc long
Champsosaurus
鳄鱼夹è yú jiá
ngạc ngư giáp
kẹp cá sấu; kẹp lò xo
鳄鱼眼泪è yú yǎn lèi
ngạc ngư nhãn lệ
nước mắt cá sấu
大鳄dà è
đại ngạc
nghĩa đen: cá sấu lớn; nghĩa bóng: nhân vật quan trọng; người có máu mặt
扬子鳄yáng zǐ è
dương tử
cá sấu Dương Tử
短吻鳄duǎn wěn è
đoản vẫn ngạc
cá sấu mõm ngắn
凯门鳄kǎi mén è
khải môn ngạc
cá sấu caiman
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.