[kūn]
côn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲲鹏kūn péng
côn bằng
kun 鯤|鲲[kun1] và peng 鵬|鹏[Peng2], loài vật thần thoại; peng, một loài chim khổng lồ hóa thân từ kun
鲲鹏展翅kūn péng zhǎn chì
côn bằng triển sí
nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay; thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu; có cả thế giới dưới chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.