[jì yú]
tức ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花鲫鱼huā jì yú
hoa tức ngư
Cá diếc
非洲鲫鱼fēi zhōu jì yú
phi châu tức ngư
Cá rô phi châu Phi; cá rô phi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.