[jīn yú]
kim ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金鱼佬jīn yú lǎo
kim ngư lão
kẻ ấu dâm
金鱼草jīn yú cǎo
kim ngư thảo
hoa mõm chó
金鱼藻jīn yú zǎo
kim ngư tảo
rong đuôi chó