[shā]
sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲨鱼shā yú
sa ngư
cá mập
姥鲨lǎo shā
lão sa
cá nhám phơi nắng
鲸鲨jīng shā
kình sa
cá mập voi
鼬鲨yòu shā
dứu sa
cá mập hổ
大白鲨dà bái shā
đại bạch sa
cá mập trắng lớn
双髻鲨shuāng jì shā
song kết sa
cá mập đầu búa
锤头鲨chuí tóu shā
chuỳ đầu sa
cá mập đầu búa
巨牙鲨jù yá shā
cự nha sa
megalodon
巨齿鲨jù chǐ shā
cự xỉ sa
xem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1]
食人鲨shí rén shā
thực nhân sa
cá mập ăn thịt người; giống như 大白鯊|大白鲨[da4 bai2 sha1], cá mập trắng lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.