[jiāo]
giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲛人jiāo rén
giao nhân
người giống cá trong văn hóa dân gian Trung Quốc có nước mắt hóa thành ngọc trai
鲛鱼jiāo yú
giao ngư
cá mập
马鲛mǎ jiāo
mã giao
cá thu
青鲛qīng jiāo
thanh giao
cá mập thu
竹鲛zhú jiāo
trúc giao
xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]
鲽鲛dié jiāo
điệp giao
cá tầm
马鲛鱼mǎ jiāo yú
mã giao ngư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.