[tiáo]
điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲦鱼tiáo yú
điều ngư
Cá thiểu; dùng vật dài, mảnh để chọc; phương pháp thêu, dùng kim khêu sợi dọc hoặc sợi ngang, luồn kim từ dưới lên.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.