[tiáo yú]
điều ngư
把,子鲦鱼起来
bǎ , zǐ tiáo yú qǐ lái
Bắt con cá nhỏ lên
鲦鱼刺
tiáo yú cì
Xương cá nhỏ
鲦鱼花
tiáo yú huā
Vây cá nhỏ
鲦鱼战
tiáo yú zhàn
Trận chiến cá nhỏ
鲦鱼衅
tiáo yú xìn
Mâu thuẫn cá nhỏ
鲦鱼是非
tiáo yú shì fēi
Đúng sai cá nhỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.