[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳗鲡mán lí
man ly
lươn; lươn nước ngọt Nhật Bản
澳洲鳗鲡ào zhōu mán lí
úc châu man ly
lươn vây ngắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.