[zéi]
tặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲗鱼涌zéi yú yǒng
tặc ngư dũng
Quarry Bay
乌鲗wū zéi
ô tặc
Mực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.