[yóu]
vưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱿鱼yóu yú
vưu ngư
mực ống
炒鱿鱼chǎo yóu yú
sao vưu ngư
sa thải ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.