[bà]
bát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲅鱼bà yú
bát ngư
cá thu Nhật Bản
鲅鲅bà bà
bát bát
Tiếng kêu; gieo hạt; di cư, lưu vong.
鲅鱼圈bà yú quān
bát ngư khuyên
quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh
鲅鱼圈区bà yú quān qū
bát ngư khuyên khu
quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.