[lǔ rén]
lỗ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祖鲁人zǔ lǔ rén
tổ lỗ nhân
người Zulu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.