汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
魅惑 (mèi huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
魅惑
[mèi huò]
mị hoặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mê hoặc
2
quyến rũ
Ví dụ
一力
yí lì
Dốc hết sức
Từ ghép
0 từ chứa “魅惑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
摇惑
迷魂
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
诱惑
一力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
魅
mèi
mị
Yêu ma, quỷ quái; Sức hấp dẫn, sự lôi cuốn, quyến rũ; Mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm
惑
huò
hoặc
Làm bối rối, làm hoang mang, làm khó hiểu; Dụ dỗ, lôi cuốn, mê hoặc; Nghi ngờ, không tin